áo bà ba

áo bà ba

Người phụ nữ mặc chiếc áo bà ba màu trắng đi chợ.

Định nghĩa

Danh từ:
- Loại áo cánh dài tay, xẻ ngực, cổ tròn hoặc cổ đứng, thường không cài khuy, may bằng vải mềm: "áo ba" trang phục truyền thống phổ biếnNam Bộ Việt Nam, đặc trưng bởi tay áo rộng, thân áo suông, thường được mặc với quần đen hoặc trắng.
- Biểu tượng văn hóa Nam Bộ: "áo ba" còn mang ý nghĩa biểu trưng cho phong cách giản dị, mộc mạc của người dân miền sông nước.

dụ sử dụng
  • ( tôi hay mặc loại áo tay rộng, xẻ ngực này khi làm việc ngoài vườn.)
  • (Trang phục này biểu tượng của sự giản dị gần gũi với thiên nhiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "áo ba đen": loại áo ba màu đen, thường kết hợp với quần trắng, trang phục phổ biến của người nông dân Nam Bộ.
    • Ông Sáu mặc bộ áo ba đen, quần trắng đi chợ. (Bộ đồ truyền thống này rất quen thuộc với người dân quê.)
  • "áo ba cách tân": phiên bản hiện đại hóa của áo ba, với kiểu dáng ôm hơn, thêm chi tiết trang trí.
    • ấy mặc áo ba cách tân đi dự tiệc. (Kiểu áo này vừa giữ nét truyền thống vừa hợp thời trang.)
Biến thể từ gần giống
  • Áo cánh: áo ngắn tay hoặc dài tay, thường xẻ ngực, nhưng tay áo hẹp hơn áo ba.
    • Áo cánh thường được mặc trong sinh hoạt hàng ngàymiền Bắc.
  • Áo dài: trang phục truyền thống Việt Nam, dài qua gối, thường mặc trong dịp lễ.
    • Áo dài khác áo bađộ dài cách may ôm sát cơ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Áo ba (không từ đồng nghĩa hoàn toàn trong tiếng Việt, đây tên gọi riêng của một loại trang phục đặc trưng).
Thành ngữ liên quan
  • "Áo ba, quần đen": cụm từ chỉ trang phục giản dị, thường dùng để miêu tả người nông dân Nam Bộ.
    • Trong tranh, người phụ nữ mặc áo ba, quần đen đang hái cà phê. (Hình ảnh này gợi lên cuộc sống bình dị của vùng quê.)